nảy ra
Trong lúc ngồi uống cà phê, anh ấy nảy ra một ý tưởng kinh doanh rất độc đáo.
Định nghĩa
- Động từ:
- Xuất hiện một cách đột ngột và nhanh chóng trong tâm trí: Dùng để diễn tả việc một ý nghĩ, ý tưởng, hoặc kế hoạch bất ngờ hình thành trong đầu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trong lúc ngồi uống cà phê, anh ấy nảy ra một ý tưởng kinh doanh rất độc đáo.
- Tôi vừa nảy ra một cách giải quyết vấn đề này.
- Cô ấy bỗng nảy ra ý định đi du lịch một mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nảy ra trong đầu/trong trí": Nhấn mạnh việc ý tưởng xuất hiện trong suy nghĩ.
- Một giải pháp hoàn hảo bỗng nảy ra trong đầu tôi.
- "nảy ra ý định/ý tưởng/kế hoạch": Cấu trúc thường gặp để chỉ đối tượng cụ thể của sự "nảy ra".
- Nhìn thấy chiếc lá rơi, cậu bé nảy ra ý định làm một con thuyền giấy.
Biến thể và từ gần giống
- Nảy sinh (động từ): Phát sinh, xuất hiện (thường dùng cho vấn đề, mâu thuẫn, tình cảm). Mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực hơn "nảy ra".
- Cuộc tranh luận nảy sinh nhiều ý kiến trái chiều.
- Loé lên (động từ): Loé sáng lên, xuất hiện nhanh như tia chớp (có thể dùng cho ý nghĩ hoặc ánh sáng). Nhấn mạnh tốc độ cực nhanh.
- Một tia hy vọng loé lên trong anh.
Từ đồng nghĩa
- Xuất hiện: Hiện ra, có mặt. (Ít nhấn mạnh tính bất ngờ và nhanh chóng như "nảy ra").
- Nhen nhóm: Bắt đầu hình thành, phát sinh (thường dùng cho cảm xúc, ý định). Nhấn mạnh quá trình khởi đầu chậm rãi.
- Chợt nghĩ đến: Đột nhiên nghĩ tới. (Gần nghĩa nhất, thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cấu trúc đã nêu ở phần "Cách sử dụng nâng cao")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nảy ra")